Thợ VN đi mua máy Milwaukee hay gặp tình huống: người bán báo giá "2767-20 có 7tr8, anh lấy không?" — mà anh đang tra là "M18 FHIWF12". Hai mã khác nhau HOÀN TOÀN nhưng thực ra là CÙNG 1 CON MÁY. Lý do: thị trường VN có 2 dòng song song — xách tay mã Mỹ + chính hãng mã VN (TTI). Bài này là bảng tra cứu 40+ model phổ biến nhất + hướng dẫn phân biệt tại cửa hàng.

? Tại sao có 2 hệ mã?

?? MÃ MỸ
Format: XXXX-YY
2767-20
2767 = model (xác định tool)
-20 = bare tool (không pin)
-21 = kit 1 pin + sạc
-22 = kit 2 pin + sạc
-259 = kit cụ thể khác
?? MÃ CHÍNH HÃNG (TTI)
Format: M18/M12 XXXXX-0
M18 FHIWF12-0
M18 = platform 18V (M12 = 12V)
FHIWF12 = FUEL High-Torque IW Friction 1/2"
-0 = bare tool
-502X = kit 2 pin 5.0Ah + sạc
-201C = kit 1 pin + sạc + thùng

Milwaukee là công ty Mỹ (HQ Brookfield, Wisconsin), thuộc tập đoàn TTI (Trung Quốc-Hồng Kông niêm yết HK). TTI phân phối Milwaukee qua 2 bộ phận: Milwaukee USA (mã XXXX-YY) và Milwaukee Europe/APAC (mã M18/M12 kiểu EU, bao gồm VN). Cùng sản phẩm, khác packaging + naming + thị trường mục tiêu.

⚡ M12 (12V) — 10 model phổ biến

Platform 12V compact, chuyên cho thợ ô tô + điện lạnh + không gian chật.

? M12 — Drill + Driver (4 model)

M12 FUEL Hammer Drill (Gen 4)
3404-20 M12 FPDXKIT-0
M12 FUEL Hammer Drill (Gen 4)
Khoan búa compact, 487 in-lbs. Model mới nhất với 4-mode XC chuck.
M12 FUEL Drill Driver (Gen 4)
3403-20 M12 FDDXKIT-0
M12 FUEL Drill Driver (Gen 4)
Bản khoan vặn (không búa), cho công việc nhẹ chính xác.
CHƯA CÓ ẢNH
2553-20 M12 FID2-0
M12 FUEL 1/4" Hex Impact Driver
Vặn vít compact, 1300 in-lbs. Phổ biến #1 M12.
CHƯA CÓ ẢNH
2555-20 M12 FIWF12-0
M12 FUEL 1/2" Impact Wrench
Siết ốc 250 ft-lbs, kích thước compact.

? M12 — Ratchet (Cờ lê tự động) (3 model)

M12 FUEL 3/8" Ratchet
2557-20 M12 FIR38-0
M12 FUEL 3/8" Ratchet
Cờ lê tự động, 55 ft-lbs. Thợ ô tô ưa dùng.
CHƯA CÓ ẢNH
2556-20 M12 FIR14-0
M12 FUEL 1/4" Ratchet
Cờ lê 1/4", 30 ft-lbs, vị trí chật.
M12 FUEL 1/2" Ratchet
2558-20 M12 FIR12-0
M12 FUEL 1/2" Ratchet
Cờ lê lớn hơn cho socket 1/2", 60 ft-lbs.

⭐ M12 — Specialty (3 model)

M12 FUEL Cut Off Tool
2522-20 M12 FCOT-0
M12 FUEL Cut Off Tool
Máy cắt mini 3", cắt kim loại mỏng + ống.
CHƯA CÓ ẢNH
2354-20 M12 HL-0
M12 ROVER LED Flood Light
Đèn pha LED 1000 lumens, 8h pin 3.0Ah.
CHƯA CÓ ẢNH
2111-21 M12 IR-0
M12 Inflator
Bơm hơi kỹ thuật số, 120 PSI. Bơm lốp xe tại chỗ.

? M18 (18V) — Drill + Impact Driver

M18 FUEL 1/2" Hammer Drill (Gen 3)
2804-20 M18 FPD3-0
M18 FUEL 1/2" Hammer Drill (Gen 3)
1200 in-lbs, 4-mode, cho bê tông nhẹ + gỗ + thép.
M18 FUEL 1/2" Drill Driver (Gen 3)
2903-20 M18 FDD3-0
M18 FUEL 1/2" Drill Driver (Gen 3)
Khoan vặn không búa, chassis nhẹ hơn ~15%.
CHƯA CÓ ẢNH
2806-20 M18 FPD2-0
M18 FUEL Hammer Drill (Gen 2)
Phiên bản trước Gen 3, giá rẻ hơn khi xách tay.
CHƯA CÓ ẢNH
2953-20 M18 FID3-0
M18 FUEL 1/4" Hex Impact Driver (Gen 3)
Vặn vít 2000 in-lbs, 4-mode precision.
M18 FUEL SURGE 1/4" Hydraulic Driver
2760-20 M18 FQID-0
M18 FUEL SURGE 1/4" Hydraulic Driver
Vặn siêu êm cho nội thất, 50% quieter impact truyền thống.

? M18 — High-Torque Impact Wrench (Siết ốc nặng)

Dòng mở ốc bánh xe, trụ phanh, cơ khí nặng. Torque 1000-1500 ft-lbs.

M18 FUEL 1/2" High-Torque Impact Wrench (Friction Ring)
2967-20 M18 FHIWF12-0
M18 FUEL 1/2" High-Torque Impact Wrench (Friction Ring)
Torque 1400 ft-lbs. Mở ốc bánh xe tải, trụ phanh.
CHƯA CÓ ẢNH
2966-20 M18 FHIW12-0
M18 FUEL 1/2" High-Torque IW (Pin Detent)
Cùng power nhưng chốt cài socket, khó rơi hơn friction.
CHƯA CÓ ẢNH
2862-20 M18 FHIWP12-0
M18 FUEL 1/2" High-Torque IW (Pin, Old Gen)
Đời trước, torque 1000 ft-lbs. Xách tay rẻ hơn Gen 2.
M18 FUEL 3/4" High-Torque IW (Friction)
2864-20 M18 FHIWF34-0
M18 FUEL 3/4" High-Torque IW (Friction)
Torque 1500 ft-lbs. Thợ xe tải nặng, cơ giới.

? M18 — Mid-Torque Impact Wrench (Siết ốc vừa)

Giữa High-Torque và Compact. Thợ ô tô con, tháo ốc cabin xe. Torque 600-650 ft-lbs.

M18 FUEL 1/2" Mid-Torque IW (Friction, Gen 2)
2962-20 M18 FMTIW2F12-0
M18 FUEL 1/2" Mid-Torque IW (Friction, Gen 2)
Torque 650 ft-lbs. Giữa High-Torque và Compact. Thợ ô tô con ưa.
CHƯA CÓ ẢNH
2854-20 M18 FMTIW38-0
M18 FUEL 3/8" Mid-Torque IW
Torque 600 ft-lbs, nhẹ hơn 2962 khoảng 300g.
CHƯA CÓ ẢNH
2860-20 M18 FMTIW2P12-0
M18 FUEL 1/2" Mid-Torque IW (Pin Detent)
Cùng Mid-Torque 2962 nhưng pin detent thay friction.

? M18 — Cutting Tools (Cưa + Mài)

M18 FUEL 7-1/4" Circular Saw
2732-20 M18 FCS66-0
M18 FUEL 7-1/4" Circular Saw
Cưa tròn, 5800 RPM, cắt gỗ + plywood chuyên nghiệp.
CHƯA CÓ ẢNH
2730-20 M18 FCS55-0
M18 FUEL 6-1/2" Circular Saw
Cưa tròn size nhỏ hơn, nhẹ hơn.
M18 FUEL SAWZALL Reciprocating Saw
2821-20 M18 FSZ-0
M18 FUEL SAWZALL Reciprocating Saw
Cưa lưỡi đẩy, phá dỡ + cắt ống kim loại.
CHƯA CÓ ẢNH
2720-20 M18 FJS-0
M18 FUEL Jigsaw
Cưa lọng cắt đường cong, 3500 SPM.
M18 FUEL Angle Grinder 115mm
2522-20 M18 FAG115XPDB-0
M18 FUEL Angle Grinder 115mm
Máy mài góc 115mm, braking system an toàn.

? M18 — Lighting + Audio

CHƯA CÓ ẢNH
2123-20 M18 HSAL-0
M18 ROVER HP Site Light
Đèn LED 9000 lumens, công trường lớn.
CHƯA CÓ ẢNH
2150-20 M18 AL-0
M18 TRUEVIEW Area Light
Đèn khu vực 1500 lumens, compact.
M18 Jobsite Radio + Charger
2950-20 M18 JSR DAB+-0
M18 Jobsite Radio + Charger
Radio DAB+ + bluetooth + sạc được điện thoại.

? Packout — Mã Chung Toàn Cầu

✅ Packout + pin dùng MÃ CHUNG TOÀN CẦU
Phụ kiện Packout và pin không có "version VN" riêng — cùng mã dù mua Mỹ hay VN. Nghĩa là Packout xách tay và chính hãng chỉ khác giá + bảo hành, không khác sản phẩm.
Packout Compact Organizer
48-22-8435 = 48-22-8435 CHUNG TOÀN CẦU
Packout Compact Organizer
10 ngăn tháo rời, chống nước IP65.
Packout Low Profile Organizer
48-22-8431 = 48-22-8431 CHUNG TOÀN CẦU
Packout Low Profile Organizer
Slim tray cho bit + đầu tua vít.
Packout Full-size Tool Box
48-22-8425 = 48-22-8425 CHUNG TOÀN CẦU
Packout Full-size Tool Box
Hộp lớn đựng máy pin M18.
Packout XL Rolling Toolbox
48-22-8426 = 48-22-8426 CHUNG TOÀN CẦU
Packout XL Rolling Toolbox
Thùng lăn bánh xe lớn, đáy stack.
Packout 2-Drawer Tool Box
48-22-8442 = 48-22-8442 CHUNG TOÀN CẦU
Packout 2-Drawer Tool Box
Ngăn kéo kim loại cho phụ tùng.

? Pin M12 + M18 — Mã Chung Toàn Cầu

Pin Milwaukee có "code chữ" VN (M18 B5) và "code số" Mỹ (48-11-1852). Cùng con pin, khác cách gọi.

M12 Pin 2.0Ah CP
48-11-2420 M12 B2
M12 Pin 2.0Ah CP
Pin nhỏ M12 tiêu chuẩn.
M12 Pin 4.0Ah XC
48-11-2440 M12 B4
M12 Pin 4.0Ah XC
Pin lớn M12, chạy lâu gấp đôi.
M18 Pin 4.0Ah CP
48-11-1840 M18 B4
M18 Pin 4.0Ah CP
Pin nhỏ M18, compact + nhẹ.
M18 Pin 5.0Ah XC
48-11-1852 M18 B5
M18 Pin 5.0Ah XC
Pin tiêu chuẩn nhất cho M18 FUEL.
M18 Pin 6.0Ah XC
48-11-1862 M18 B6
M18 Pin 6.0Ah XC
Pin cao cấp, chạy lâu hơn B5 ~20%.
M18 HIGH OUTPUT 6.5Ah
48-11-1865 M18 HB6.5
M18 HIGH OUTPUT 6.5Ah
Pin HIGH OUTPUT cho máy công suất lớn (High-Torque IW).
M18 HIGH OUTPUT 8.0Ah
48-11-1880 M18 HB8
M18 HIGH OUTPUT 8.0Ah
Pin lớn nhất, cho máy cưa + grinder chạy dài.
M18 HIGH OUTPUT 12.0Ah
48-11-1812 M18 B12
M18 HIGH OUTPUT 12.0Ah
Pin max size, thợ công trình xài cả ngày.

? Phân biệt xách tay vs chính hãng tại cửa hàng

Không cần mở hộp cũng check được. 5 dấu hiệu nhận biết:

1
?️ Tên mã trên hộp
CHÍNH HÃNG VN
M18 FPD3-0, M12 FIR38-0...
XÁCH TAY MỸ
2804-20, 2557-20...
2
? Ngôn ngữ hướng dẫn
CHÍNH HÃNG VN
Có tiếng Việt hoặc EU multi-lang
XÁCH TAY MỸ
Chỉ tiếng Anh (EN/FR/ES)
3
? Voltage trên pin
CHÍNH HÃNG VN
18V-230V charger (AU/EU plug)
XÁCH TAY MỸ
120V charger (US plug, 2 chân)
4
? Tem phụ VN + mã vạch
CHÍNH HÃNG VN
Có tem vàng TTI VN + code VN
XÁCH TAY MỸ
Không có tem, mã vạch UPC Mỹ
5
? Giá mặt bằng
CHÍNH HÃNG VN
Cao hơn 10-25%
XÁCH TAY MỸ
Rẻ hơn nhưng rủi ro cao hơn

⚖️ Xách Tay vs Chính Hãng — Chọn Loại Nào?

?? XÁCH TAY MÃ MỸ
✅ ĐIỂM CỘNG
• Giá rẻ hơn 10-25% (không thuế NK + markup nhà phân phối)
• Có model Mỹ ra trước khi VN có 3-6 tháng
• Đa dạng kit combo (ví dụ -259 kit đặc biệt)
• Pin thường to hơn (HO 6.5Ah, 8.0Ah sẵn có)
❌ ĐIỂM TRỪ
• Không bảo hành chính hãng TTI VN
• Charger 120V chỉ cắm 2 chân, cần adapter
• Không có hướng dẫn tiếng Việt
• Khó khiếu nại nếu máy lỗi
• Rủi ro "hàng refurbished" bán giá máy mới
• Rủi ro hàng fake (nhập Quảng Châu)
?? CHÍNH HÃNG TTI VN
✅ ĐIỂM CỘNG
• Bảo hành 2 năm chính hãng TTI VN
• Sửa chữa + linh kiện có sẵn tại VN
• Charger 220V cắm trực tiếp ổ VN
• Hướng dẫn tiếng Việt / nhiều ngôn ngữ
• Tem phụ nhập khẩu, hoá đơn VAT
• Dễ đổi / trả trong 30 ngày
❌ ĐIỂM TRỪ
• Giá cao hơn 10-25%
• Một số model Mỹ ra trước 3-6 tháng chưa có VN
• Kit combo ít đa dạng hơn thị trường Mỹ

?️ So sánh bảo hành

BẢO HÀNH — NGUỒN / THỜI GIAN / QUY TRÌNH
Máy pin M12/M18
?? CHÍNH HÃNG
2 năm (TTI VN)
Nhận tại 80+ trung tâm VN
?? XÁCH TAY
Không / phải gửi về Mỹ
Trung tâm bảo hành Mỹ — chi phí ship 200-500 USD
Pin (battery)
?? CHÍNH HÃNG
2 năm
Đổi pin mới nếu lỗi sản xuất
?? XÁCH TAY
Không
Tự chịu nếu cháy / phù
Charger
?? CHÍNH HÃNG
2 năm
?? XÁCH TAY
Không
Dễ cháy do xài nguồn 220V qua adapter
Packout boxes
?? CHÍNH HÃNG
5 năm vỏ + khóa
TTI VN hỗ trợ đổi trả
?? XÁCH TAY
5 năm (nếu mua từ retailer Mỹ uy tín)
Phải giữ invoice Amazon/HomeDepot

? Khuyến nghị — Khi nào chọn loại nào?

? Thợ chuyên nghiệp dùng hàng ngày, job trọng yếu
Bảo hành 2 năm = anh yên tâm tập trung kiếm tiền, máy hỏng có người sửa.
Chính hãng VN
? Thợ mới ra nghề, budget < 15tr
Tiết kiệm 25% = 3-5tr mua thêm phụ kiện. Chấp nhận rủi ro đổi lại rất khó.
Xách tay (model cũ)
? DIY gia đình, dùng vài lần/tháng
Ít dùng = ít hỏng = bảo hành không quá quan trọng.
Xách tay OK
⚡ Cần model mới ra mắt Mỹ trước VN 3-6 tháng
Không có lựa chọn khác. Chỉ mua từ shop xách tay có tiếng.
Xách tay (từ shop uy tín)
? Thợ ô tô pro, tools là sinh kế
5-7tr chênh lệch chỉ là 1% doanh thu/năm, nhưng bảo hành cứu 1 ngày máy hỏng = job mất 2-3tr.
Chính hãng VN
? Cần charger + pin thay thế (không cần máy)
Pin là consumable, ít khi hỏng trong 2 năm. Tiết kiệm được 20%.
Xách tay OK

❓ FAQ

Q: "M18 FPD3" với "M18 FPD2" là khác đời đúng không?
Đúng. Số cuối = generation. FPD3 (Gen 3) mới hơn FPD2. Mã Mỹ tương ứng: FPD3 = 2904-20 (thường), FPD2 = 2806-20.

Q: Mua máy xách tay thì charger có xài ổ VN được không?
Charger US là 120V, ổ VN 220V. CẮM TRỰC TIẾP SẼ CHÁY. Phải dùng qua biến áp 220→110V hoặc mua charger EU/APAC riêng. Charger EU 48-59-1812 chuẩn 220V cắm trực tiếp được, giá ~1.5tr.

Q: Pin Mỹ có lắp vào máy chính hãng VN được không?
Được — pin cùng platform M18 hay M12 là compatible 100%, không phân biệt thị trường. Tương tự máy cũng vậy.

Q: Làm sao biết mã Mỹ "2962-20" là máy gì?
Tra trên milwaukeetool.com → nhập "2962-20". Hoặc dùng bảng tra cứu phía trên bài này. Hầu hết mã Mỹ có 4 chữ số.

Q: MakTrak có bán máy Milwaukee không?
Không — MakTrak chuyên khay chia + foam custom cho thùng Packout + layout máy. Anh mua máy tại đại lý chính hãng TTI VN hoặc shop xách tay uy tín, MakTrak làm khay vừa khít bộ máy đó.

Q: Packout xách tay khác Packout VN về sản phẩm không?
Không khác. Cùng product, cùng mã, cùng chất lượng. Chỉ khác invoice + tem nhập. Packout là một trong những dòng ít rủi ro nhất khi mua xách tay.

? Có thùng Packout rồi — bước tiếp theo?

LÀM KHAY VỪA KHÍT MÁY MILWAUKEE CỦA ANH
Dù máy của anh là xách tay mã Mỹ (2767-20) hay chính hãng VN (M18 FHIWF12-0) — cùng kích thước máy = cùng khay. MakTrak in 3D khay foam + khay nhựa vừa khít từng model, bộ pin + charger đi kèm.
  1. Gửi ảnh máy + pin anh đang có qua Zalo
  2. Báo giá khay trong 2h (180-500k/khay)
  3. Nhận khay sau 3-5 ngày
XEM KHAY MILWAUKEE MAKTRAK → ĐẶT KHAY TÙY BIẾN

Lưu ý: Milwaukee cập nhật model thường xuyên. Bảng trên cover các model phổ biến nhất tại VN 2026. Với model đặc biệt không có trong bảng, anh gửi ảnh hộp máy (có mã) cho MakTrak — em tra giúp trong 1h.